INTERNET -TRUYỀN HÌNH

DỊCH VỤ INTERNET CÁP QUANG VNPT (FIBERVNN)

BẢNG GIÁ CƯỚC DỊCH VỤ FIBERVNN DÀNH CHO KHÁCH HÀNG

 TỔ CHỨC - DOANH NGHIỆP

(Đính kèm quyết định số 1363/QĐ TTKD ĐNI – ĐHNV, ngày 05/08/2019).

 
 

Bảng giá dịch vụ FiberVNN: (Đơn vị tính VNĐ; Giá đã bao gồm thuế).

  • Bảng 1: Tốc độ từ 36M đến 100M.

Stt

Nội dung

Fiber36+

Fiber50+

Fiber60

Fiber80

Fiber100

Fiber60Eco+

Fiber60+

Fiber80Eco+

Fiber80+

Fiber100Eco+

Fiber100+

Fiber100Vip+

1

Gói dịch vụ

FV36

FV50

FV60

FV80

FV100

2

Tốc độ trong nước (Mbps)

36

50

60

80

100

3

Tốc độ ngoại mạng quốc tế tối đa (Mbps)

16,2

20,5

22,8

28,8

35

4

Cam kết quốc tế tối thiểu

512 Kbps

768 Kbps

1 Mbps

1,5 Mbps

1,5 Mbps

3 Mbps

2 Mbps

4 Mbps

6 Mbps

5

Quy định về IP

Động

Động

Động

Động

Động

1 Ip Tĩnh

Động

1 IP tĩnh

1 IP tĩnh

6

Gói cước hàng tháng

210,000

297,000

360,000

590,000

710,000

1,485,000

1,188,000

2,475,000

3,960,000

7

Gói cước 7 tháng

1,260,000

1,782,000

2,160,000

3,540,000

4,260,000

8,910,000

7,128,000

14,850,000

23,760,000

8

Gói cước 15 tháng

2,520,000

3,564,000

4,320,000

7,080,000

8,520,000

17,820,000

14,256,000

29,700,000

47,520,000

Chính sách định tuyến ưu tiên (FTTH2)

Không

Không

Không


Bảng 2: Tốc độ 150M và 200M.

Stt

Nội dung

Fiber150

Fiber200

Fiber150Eco+

Fiber150+

Fiber150Vip+

Fiber200Eco+

Fiber200+

Fiber200Vip+

1

Gói dịch vụ

FV150

FV200

2

Tốc độ trong nước (Mbps)

150

200

3

Tốc độ quốc tế ngoại mạng tối đa (Mbps)

50

60

4

Cam kết quốc tế tối thiểu (Mbps)

4

6

9

5

8

10

5

Quy định về IP

Động

1 IP tĩnh

1 IP tĩnh

1 IP tĩnh

1 IP tĩnh

1 IP tĩnh

6

Giá cước hàng tháng

2,970,000

7,920,000

9,900,000

5,940,000

10,890,000

14,850,000

7

Giá cước 7 tháng

17,820,000

47,520,000

59,400,000

35,640,000

65,340,000

89,100,000

8

Giá cước 15 tháng

35,640,000

95,040,000

118,800,000

71,280,000

130,680,000

178,200,000

Chính sách định tuyến ưu tiên (FTTH2)

Không

Không

 

Bảng 3: Tốc độ 300M và 500M.

Stt

Nội dung

Fiber300

Fiber500

Fiber300Eco+

Fiber300+

Fiber300Vip+

Fiber500Eco+

Fiber500+

Fiber500Vip+

1

Gói dịch vụ

FV300

FV500

2

Tốc độ trong nước (Mbps)

300

500

3

Tốc độ quốc tế ngoại mạng tối đa (Mbps)

85

125

4

Cam kết quốc tế tối thiểu(Mbps)

8

12

15

10

18

25

5

Quy định về IP

01 IP tĩnh

01 IP tĩnh

01 IP tĩnh

01 IP tĩnh

01 IP tĩnh

01 IP tĩnh

6

Giá cước hàng tháng

11,880,000

14,850,000

19,800,000

17,820,000

24,750,000

29,700,000

7

Giá cước 7 tháng

71,280,000

89,100,000

118,800,000

106,920,000

148,500,000

178,200,000

8

Giá cước 15 tháng

142,560,000

178,200,000

237,600,000

213,840,000

297,000,000

356,400,000

Chính sách định tuyến ưu tiên (FTTH2)

Không

Không



 

BẢNG GIÁ CƯỚC FIBERVNN DÀNH CHO KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN 

  1. Home Internet:

Stt

TÊN GÓI CƯỚC

Home 1

Home 2

Home 3

1

Quy định tốc độ

30Mbps

40Mbps

50Mbps

 

Tốc độ cam kết tốc độ quốc tế tối thiểu.

Không

Không

Không

2

Địa chỉ IP

Động

Động

Động

3

Giá các gói cước (đồng/ thuê bao, có VAT)

3.1

Gói 01 tháng

189,000  

219,000

259,000

3.2

Gói 07 tháng

1,134,000  

1,314,000  

1,554,000

3.3

Gói 15 tháng

2,268,000

2,628,000

3,108,000

 

  1. Gói Home Cafe, Home Net:

Stt

GÓI CƯỚC

Home Net

Home Cafe

1

Quy định tốc độ

 

Tốc độ trong nước tối đa

150Mbps

100Mbps

Tốc độ quốc tế tối thiểu.

2Mbps

1Mbps

Ưu tiên tốc độ

300Mbps vào các Game thông dụng

300Mbps vào MyTV,

facebook, instagram, youtube.

2

Quy định về IP

01 IP tĩnh

IP động

3

Dịch vụ gia tăng

 

MyTV Nâng cao , Chùm K+.

4

Giá các gói cước (đồng/thuê baocó VAT)      

MyTV có STB

MyTV App

(không STB)

4.1

Gói Hàng tháng

899,000

630,000

586,000

4.2

Gói 7 tháng

5,394,000

3,780,000

3,516,000

4.3

Gói 15 tháng

10,788,000

7,560,000

7,032,000

Gửi yêu cầu báo giá
Thống kê truy cập
  • 1
  • 75
  • 28
  • 634
  • 2363
  • 16781
  • 34233
ZALO
0886 738 738